📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích
📏

Đổi đơn vị chiều dài

Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.

—

Giá trị → Kết quả

Giá trịKết quả

Đổi đơn vị chiều dài — mm, dm, cm, m, km, in, ft

Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.

Các đơn vị được hỗ trợ

Milimét, Đềximét, Xentimét, Mét, Kilômét, Inch, Foot, Yard, Foot đo đạc (Mỹ), Hand, Sải (fathom), Chain, Furlong, Dặm, Hải lý, Đơn vị thiên văn, Năm ánh sáng, Parsec, Micromét, Mil (1/1000 inch), Nanômét, Ångström.

Các phép đổi phổ biến nhất

Giá trịKết quả
1 Xentimét (cm)0,393701 in
1 Mét (m)3,28084 ft
1 Kilômét (km)0,621371 mi
1 Milimét (mm)0,0393701 in
1 Foot (ft)0,3048 m
1 Inch (in)2,54 cm
1 Dặm (mi)1,60934 km

Cách chuyển đổi hoạt động

Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Mét (m), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

1 cm bằng bao nhiêu in?
1 xentimét (cm) = 0,3937007874 in.
Công cụ có miễn phí không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký và không giới hạn lượt dùng.
Kết quả chính xác đến mức nào?
Mọi hệ số chuyển đổi đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST). Kết quả được tính với 10 chữ số có nghĩa.
Có dùng được trên điện thoại không?
Có. Trang web được tối ưu cho điện thoại, máy tính bảng và máy tính.
Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters