📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi foot đo đạc (Mỹ) sang mét

ft US → m: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ft US = 0,3048006096 m
1 m = 3,280833333 ft US
—

Cách đổi foot đo đạc (Mỹ) sang mét

Dùng công thức sau:

m = ft US × 0,3048006096

Ví dụ

Bảng quy đổi ft US → m

foot đo đạc (Mỹ) (ft US)mét (m)
0,1 ft US0,0304801 m
0,25 ft US0,0762002 m
0,5 ft US0,1524 m
1 ft US0,304801 m
2 ft US0,609601 m
3 ft US0,914402 m
4 ft US1,2192 m
5 ft US1,524 m
6 ft US1,8288 m
7 ft US2,1336 m
8 ft US2,4384 m
9 ft US2,74321 m
10 ft US3,04801 m
12 ft US3,65761 m
15 ft US4,57201 m
20 ft US6,09601 m
25 ft US7,62002 m
30 ft US9,14402 m
40 ft US12,192 m
50 ft US15,24 m
60 ft US18,288 m
70 ft US21,336 m
75 ft US22,86 m
80 ft US24,384 m
90 ft US27,4321 m
100 ft US30,4801 m
150 ft US45,7201 m
200 ft US60,9601 m
250 ft US76,2002 m
500 ft US152,4 m
1.000 ft US304,801 m

Về các đơn vị

Foot đo đạc (Mỹ) (ft US) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft US = 0,3048006096 m.

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi foot đo đạc (Mỹ) sang mét?
Nhân giá trị theo ft US với 0,3048006096.
1 ft US bằng bao nhiêu m?
1 ft US = 0,3048006096 m.
12 ft US bằng bao nhiêu m?
12 ft US = 3,65761 m.
Làm sao đổi mét sang foot đo đạc (Mỹ)?
Dùng công cụ đổi ngược: m → ft US.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters