📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích
🎛️

Đổi đơn vị điện trở

Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.

—

Giá trị → Kết quả

Giá trịKết quả

Đổi đơn vị điện trở — Ω, mΩ, kΩ, MΩ, GΩ

Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.

Các đơn vị được hỗ trợ

Ôm, Miliôm, Kilôôm, Mêgaôm, Gigaôm.

Các phép đổi phổ biến nhất

Giá trịKết quả
1 Kilôôm (kΩ)1.000 Ω
1 Ôm (Ω)0,001 kΩ
1 Mêgaôm (MΩ)1.000 kΩ
1 Kilôôm (kΩ)0,001 MΩ
1 Miliôm (mΩ)0,001 Ω
1 Mêgaôm (MΩ)1.000.000 Ω
1 Gigaôm (GΩ)1.000 MΩ

Cách chuyển đổi hoạt động

Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Ôm (Ω), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

1 kΩ bằng bao nhiêu Ω?
1 kilôôm (kΩ) = 1.000 Ω.
Công cụ có miễn phí không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký và không giới hạn lượt dùng.
Kết quả chính xác đến mức nào?
Mọi hệ số chuyển đổi đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST). Kết quả được tính với 10 chữ số có nghĩa.
Có dùng được trên điện thoại không?
Có. Trang web được tối ưu cho điện thoại, máy tính bảng và máy tính.
Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters