📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi cm sang inch

cm → in: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cm = 0,3937007874 in
1 in = 2,54 cm
—

Cách đổi cm sang inch

Dùng công thức sau:

in = cm ÷ 2,54

Ví dụ

Bảng quy đổi cm → in

cm (cm)inch (in)
0,1 cm0,0393701 in
0,25 cm0,0984252 in
0,5 cm0,19685 in
1 cm0,393701 in
2 cm0,787402 in
3 cm1,1811 in
4 cm1,5748 in
5 cm1,9685 in
6 cm2,3622 in
7 cm2,75591 in
8 cm3,14961 in
9 cm3,54331 in
10 cm3,93701 in
12 cm4,72441 in
15 cm5,90551 in
20 cm7,87402 in
25 cm9,84252 in
30 cm11,811 in
40 cm15,748 in
50 cm19,685 in
60 cm23,622 in
70 cm27,5591 in
75 cm29,5276 in
80 cm31,4961 in
90 cm35,4331 in
100 cm39,3701 in
150 cm59,0551 in
200 cm78,7402 in
250 cm98,4252 in
500 cm196,85 in
1.000 cm393,701 in

Về các đơn vị

Xentimét (cm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm = 0,01 m.

Inch (in) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 in = 2,54 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi cm sang inch?
Chia giá trị theo cm cho 2,54.
1 cm bằng bao nhiêu in?
1 cm = 0,3937007874 in.
12 cm bằng bao nhiêu in?
12 cm = 4,72441 in.
Làm sao đổi inch sang cm?
Dùng công cụ đổi ngược: in → cm.

Đổi đơn vị chiều dài →