📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét sang foot đo đạc (Mỹ)

m → ft US: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m = 3,280833333 ft US
1 ft US = 0,3048006096 m
—

Cách đổi mét sang foot đo đạc (Mỹ)

Dùng công thức sau:

ft US = m × 3,280833333

Ví dụ

Bảng quy đổi m → ft US

mét (m)foot đo đạc (Mỹ) (ft US)
0,1 m0,328083 ft US
0,25 m0,820208 ft US
0,5 m1,64042 ft US
1 m3,28083 ft US
2 m6,56167 ft US
3 m9,8425 ft US
4 m13,1233 ft US
5 m16,4042 ft US
6 m19,685 ft US
7 m22,9658 ft US
8 m26,2467 ft US
9 m29,5275 ft US
10 m32,8083 ft US
12 m39,37 ft US
15 m49,2125 ft US
20 m65,6167 ft US
25 m82,0208 ft US
30 m98,425 ft US
40 m131,233 ft US
50 m164,042 ft US
60 m196,85 ft US
70 m229,658 ft US
75 m246,062 ft US
80 m262,467 ft US
90 m295,275 ft US
100 m328,083 ft US
150 m492,125 ft US
200 m656,167 ft US
250 m820,208 ft US
500 m1.640,42 ft US
1.000 m3.280,83 ft US

Về các đơn vị

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Foot đo đạc (Mỹ) (ft US) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft US = 0,3048006096 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét sang foot đo đạc (Mỹ)?
Nhân giá trị theo m với 3,280833333.
1 m bằng bao nhiêu ft US?
1 m = 3,280833333 ft US.
12 m bằng bao nhiêu ft US?
12 m = 39,37 ft US.
Làm sao đổi foot đo đạc (Mỹ) sang mét?
Dùng công cụ đổi ngược: ft US → m.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters