📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mm sang mil

mm → mil: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 mm = 39,37007874 mil
1 mil = 0,0254 mm
—

Cách đổi mm sang mil

Dùng công thức sau:

mil = mm × 39,37007874

Ví dụ

Bảng quy đổi mm → mil

mm (mm)mil (mil)
0,1 mm3,93701 mil
0,25 mm9,84252 mil
0,5 mm19,685 mil
1 mm39,3701 mil
2 mm78,7402 mil
3 mm118,11 mil
4 mm157,48 mil
5 mm196,85 mil
6 mm236,22 mil
7 mm275,591 mil
8 mm314,961 mil
9 mm354,331 mil
10 mm393,701 mil
12 mm472,441 mil
15 mm590,551 mil
20 mm787,402 mil
25 mm984,252 mil
30 mm1.181,1 mil
40 mm1.574,8 mil
50 mm1.968,5 mil
60 mm2.362,2 mil
70 mm2.755,91 mil
75 mm2.952,76 mil
80 mm3.149,61 mil
90 mm3.543,31 mil
100 mm3.937,01 mil
150 mm5.905,51 mil
200 mm7.874,02 mil
250 mm9.842,52 mil
500 mm19.685 mil
1.000 mm39.370,1 mil

Về các đơn vị

Milimét (mm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 mm = 0,1 cm.

Mil (1/1000 inch) (mil) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 mil = 0,0254 mm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mm sang mil?
Nhân giá trị theo mm với 39,37007874.
1 mm bằng bao nhiêu mil?
1 mm = 39,37007874 mil.
12 mm bằng bao nhiêu mil?
12 mm = 472,441 mil.
Làm sao đổi mil sang mm?
Dùng công cụ đổi ngược: mil → mm.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters