📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi furlong sang mét

fur → m: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 fur = 201,168 m
1 m = 0,004970969538 fur
—

Cách đổi furlong sang mét

Dùng công thức sau:

m = fur × 201,168

Ví dụ

Bảng quy đổi fur → m

furlong (fur)mét (m)
0,1 fur20,1168 m
0,25 fur50,292 m
0,5 fur100,584 m
1 fur201,168 m
2 fur402,336 m
3 fur603,504 m
4 fur804,672 m
5 fur1.005,84 m
6 fur1.207,01 m
7 fur1.408,18 m
8 fur1.609,34 m
9 fur1.810,51 m
10 fur2.011,68 m
12 fur2.414,02 m
15 fur3.017,52 m
20 fur4.023,36 m
25 fur5.029,2 m
30 fur6.035,04 m
40 fur8.046,72 m
50 fur10.058,4 m
60 fur12.070,1 m
70 fur14.081,8 m
75 fur15.087,6 m
80 fur16.093,4 m
90 fur18.105,1 m
100 fur20.116,8 m
150 fur30.175,2 m
200 fur40.233,6 m
250 fur50.292 m
500 fur100.584 m
1.000 fur201.168 m

Về các đơn vị

Furlong (fur) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 fur = 201,168 m.

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi furlong sang mét?
Nhân giá trị theo fur với 201,168.
1 fur bằng bao nhiêu m?
1 fur = 201,168 m.
12 fur bằng bao nhiêu m?
12 fur = 2.414,02 m.
Làm sao đổi mét sang furlong?
Dùng công cụ đổi ngược: m → fur.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters