📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét sang furlong

m → fur: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m = 0,004970969538 fur
1 fur = 201,168 m
—

Cách đổi mét sang furlong

Dùng công thức sau:

fur = m ÷ 201,168

Ví dụ

Bảng quy đổi m → fur

mét (m)furlong (fur)
0,1 m0,000497097 fur
0,25 m0,00124274 fur
0,5 m0,00248548 fur
1 m0,00497097 fur
2 m0,00994194 fur
3 m0,0149129 fur
4 m0,0198839 fur
5 m0,0248548 fur
6 m0,0298258 fur
7 m0,0347968 fur
8 m0,0397678 fur
9 m0,0447387 fur
10 m0,0497097 fur
12 m0,0596516 fur
15 m0,0745645 fur
20 m0,0994194 fur
25 m0,124274 fur
30 m0,149129 fur
40 m0,198839 fur
50 m0,248548 fur
60 m0,298258 fur
70 m0,347968 fur
75 m0,372823 fur
80 m0,397678 fur
90 m0,447387 fur
100 m0,497097 fur
150 m0,745645 fur
200 m0,994194 fur
250 m1,24274 fur
500 m2,48548 fur
1.000 m4,97097 fur

Về các đơn vị

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Furlong (fur) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 fur = 201,168 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét sang furlong?
Chia giá trị theo m cho 201,168.
1 m bằng bao nhiêu fur?
1 m = 0,004970969538 fur.
12 m bằng bao nhiêu fur?
12 m = 0,0596516 fur.
Làm sao đổi furlong sang mét?
Dùng công cụ đổi ngược: fur → m.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters