📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi km sang dặm

km → mi: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 km = 0,6213711922 mi
1 mi = 1,609344 km
—

Cách đổi km sang dặm

Dùng công thức sau:

mi = km ÷ 1,609344

Ví dụ

Bảng quy đổi km → mi

km (km)dặm (mi)
0,1 km0,0621371 mi
0,25 km0,155343 mi
0,5 km0,310686 mi
1 km0,621371 mi
2 km1,24274 mi
3 km1,86411 mi
4 km2,48548 mi
5 km3,10686 mi
6 km3,72823 mi
7 km4,3496 mi
8 km4,97097 mi
9 km5,59234 mi
10 km6,21371 mi
12 km7,45645 mi
15 km9,32057 mi
20 km12,4274 mi
25 km15,5343 mi
30 km18,6411 mi
40 km24,8548 mi
50 km31,0686 mi
60 km37,2823 mi
70 km43,496 mi
75 km46,6028 mi
80 km49,7097 mi
90 km55,9234 mi
100 km62,1371 mi
150 km93,2057 mi
200 km124,274 mi
250 km155,343 mi
500 km310,686 mi
1.000 km621,371 mi

Về các đơn vị

Kilômét (km) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km = 1.000 m.

Dặm (mi) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 mi = 1,609344 km.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi km sang dặm?
Chia giá trị theo km cho 1,609344.
1 km bằng bao nhiêu mi?
1 km = 0,6213711922 mi.
12 km bằng bao nhiêu mi?
12 km = 7,45645 mi.
Làm sao đổi dặm sang km?
Dùng công cụ đổi ngược: mi → km.

Đổi đơn vị chiều dài →