📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích
🧪

Đổi đơn vị khối lượng riêng

Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.

—

Giá trị → Kết quả

Giá trịKết quả

Đổi đơn vị khối lượng riêng — kg/m³, g/cm³, g/L, kg/L, t/m³, lb/ft³, lb/in³

Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.

Các đơn vị được hỗ trợ

Kilôgam trên mét khối, Gam trên xentimét khối, Gam trên lít, Kilôgam trên lít, Tấn trên mét khối, Pound trên foot khối, Pound trên inch khối, Pound trên gallon (Mỹ), Pound trên gallon (Anh), Ounce trên inch khối.

Các phép đổi phổ biến nhất

Giá trịKết quả
1 Gam trên xentimét khối (g/cm³)1.000 kg/m³
1 Kilôgam trên mét khối (kg/m³)0,001 g/cm³
1 Kilôgam trên mét khối (kg/m³)0,062428 lb/ft³
1 Pound trên foot khối (lb/ft³)16,0185 kg/m³
1 Gam trên xentimét khối (g/cm³)0,0361273 lb/in³
1 Kilôgam trên lít (kg/L)8,3454 lb/gal
1 Pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal)119,826 kg/m³

Cách chuyển đổi hoạt động

Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Kilôgam trên mét khối (kg/m³), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

1 g/cm³ bằng bao nhiêu kg/m³?
1 gam trên xentimét khối (g/cm³) = 1.000 kg/m³.
Công cụ có miễn phí không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký và không giới hạn lượt dùng.
Kết quả chính xác đến mức nào?
Mọi hệ số chuyển đổi đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST). Kết quả được tính với 10 chữ số có nghĩa.
Có dùng được trên điện thoại không?
Có. Trang web được tối ưu cho điện thoại, máy tính bảng và máy tính.
Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters