Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.
| Giá trị | Kết quả |
|---|
Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.
Kilôgam trên mét khối, Gam trên xentimét khối, Gam trên lít, Kilôgam trên lít, Tấn trên mét khối, Pound trên foot khối, Pound trên inch khối, Pound trên gallon (Mỹ), Pound trên gallon (Anh), Ounce trên inch khối.
| Giá trị | Kết quả |
|---|---|
| 1 Gam trên xentimét khối (g/cm³) | 1.000 kg/m³ |
| 1 Kilôgam trên mét khối (kg/m³) | 0,001 g/cm³ |
| 1 Kilôgam trên mét khối (kg/m³) | 0,062428 lb/ft³ |
| 1 Pound trên foot khối (lb/ft³) | 16,0185 kg/m³ |
| 1 Gam trên xentimét khối (g/cm³) | 0,0361273 lb/in³ |
| 1 Kilôgam trên lít (kg/L) | 8,3454 lb/gal |
| 1 Pound trên gallon (Mỹ) (lb/gal) | 119,826 kg/m³ |
Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Kilôgam trên mét khối (kg/m³), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.