📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi feet sang mét

ft → m: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ft = 0,3048 m
1 m = 3,280839895 ft
—

Cách đổi feet sang mét

Dùng công thức sau:

m = ft × 0,3048

Ví dụ

Bảng quy đổi ft → m

feet (ft)mét (m)
0,1 ft0,03048 m
0,25 ft0,0762 m
0,5 ft0,1524 m
1 ft0,3048 m
2 ft0,6096 m
3 ft0,9144 m
4 ft1,2192 m
5 ft1,524 m
6 ft1,8288 m
7 ft2,1336 m
8 ft2,4384 m
9 ft2,7432 m
10 ft3,048 m
12 ft3,6576 m
15 ft4,572 m
20 ft6,096 m
25 ft7,62 m
30 ft9,144 m
40 ft12,192 m
50 ft15,24 m
60 ft18,288 m
70 ft21,336 m
75 ft22,86 m
80 ft24,384 m
90 ft27,432 m
100 ft30,48 m
150 ft45,72 m
200 ft60,96 m
250 ft76,2 m
500 ft152,4 m
1.000 ft304,8 m

Về các đơn vị

Foot (ft) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft = 30,48 cm.

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi feet sang mét?
Nhân giá trị theo ft với 0,3048.
1 ft bằng bao nhiêu m?
1 ft = 0,3048 m.
12 ft bằng bao nhiêu m?
12 ft = 3,6576 m.
Làm sao đổi mét sang feet?
Dùng công cụ đổi ngược: m → ft.

Đổi đơn vị chiều dài →