📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi mét sang yard

m → yd: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m = 1,093613298 yd
1 yd = 0,9144 m
—

Cách đổi mét sang yard

Dùng công thức sau:

yd = m × 1,093613298

Ví dụ

Bảng quy đổi m → yd

mét (m)yard (yd)
0,1 m0,109361 yd
0,25 m0,273403 yd
0,5 m0,546807 yd
1 m1,09361 yd
2 m2,18723 yd
3 m3,28084 yd
4 m4,37445 yd
5 m5,46807 yd
6 m6,56168 yd
7 m7,65529 yd
8 m8,74891 yd
9 m9,84252 yd
10 m10,9361 yd
12 m13,1234 yd
15 m16,4042 yd
20 m21,8723 yd
25 m27,3403 yd
30 m32,8084 yd
40 m43,7445 yd
50 m54,6807 yd
60 m65,6168 yd
70 m76,5529 yd
75 m82,021 yd
80 m87,4891 yd
90 m98,4252 yd
100 m109,361 yd
150 m164,042 yd
200 m218,723 yd
250 m273,403 yd
500 m546,807 yd
1.000 m1.093,61 yd

Về các đơn vị

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Yard (yd) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 yd = 0,9144 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét sang yard?
Nhân giá trị theo m với 1,093613298.
1 m bằng bao nhiêu yd?
1 m = 1,093613298 yd.
12 m bằng bao nhiêu yd?
12 m = 13,1234 yd.
Làm sao đổi yard sang mét?
Dùng công cụ đổi ngược: yd → m.

Đổi đơn vị chiều dài →