📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi nanômét sang ångström

nm → Å: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 nm = 10 Å
1 Å = 0,1 nm
—

Cách đổi nanômét sang ångström

Dùng công thức sau:

Å = nm × 10

Ví dụ

Bảng quy đổi nm → Å

nanômét (nm)ångström (Å)
0,1 nm1 Å
0,25 nm2,5 Å
0,5 nm5 Å
1 nm10 Å
2 nm20 Å
3 nm30 Å
4 nm40 Å
5 nm50 Å
6 nm60 Å
7 nm70 Å
8 nm80 Å
9 nm90 Å
10 nm100 Å
12 nm120 Å
15 nm150 Å
20 nm200 Å
25 nm250 Å
30 nm300 Å
40 nm400 Å
50 nm500 Å
60 nm600 Å
70 nm700 Å
75 nm750 Å
80 nm800 Å
90 nm900 Å
100 nm1.000 Å
150 nm1.500 Å
200 nm2.000 Å
250 nm2.500 Å
500 nm5.000 Å
1.000 nm10.000 Å

Về các đơn vị

Nanômét (nm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 nm = 0,001 μm.

Ångström (Å) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 Å = 0,1 nm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi nanômét sang ångström?
Nhân giá trị theo nm với 10.
1 nm bằng bao nhiêu Å?
1 nm = 10 Å.
12 nm bằng bao nhiêu Å?
12 nm = 120 Å.
Làm sao đổi ångström sang nanômét?
Dùng công cụ đổi ngược: Å → nm.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters