📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi inch sang cm

in → cm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 in = 2,54 cm
1 cm = 0,3937007874 in
—

Cách đổi inch sang cm

Dùng công thức sau:

cm = in × 2,54

Ví dụ

Bảng quy đổi in → cm

inch (in)cm (cm)
0,1 in0,254 cm
0,25 in0,635 cm
0,5 in1,27 cm
1 in2,54 cm
2 in5,08 cm
3 in7,62 cm
4 in10,16 cm
5 in12,7 cm
6 in15,24 cm
7 in17,78 cm
8 in20,32 cm
9 in22,86 cm
10 in25,4 cm
12 in30,48 cm
15 in38,1 cm
20 in50,8 cm
25 in63,5 cm
30 in76,2 cm
40 in101,6 cm
50 in127 cm
60 in152,4 cm
70 in177,8 cm
75 in190,5 cm
80 in203,2 cm
90 in228,6 cm
100 in254 cm
150 in381 cm
200 in508 cm
250 in635 cm
500 in1.270 cm
1.000 in2.540 cm

Về các đơn vị

Inch (in) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 in = 2,54 cm.

Xentimét (cm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm = 0,01 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi inch sang cm?
Nhân giá trị theo in với 2,54.
1 in bằng bao nhiêu cm?
1 in = 2,54 cm.
12 in bằng bao nhiêu cm?
12 in = 30,48 cm.
Làm sao đổi cm sang inch?
Dùng công cụ đổi ngược: cm → in.

Đổi đơn vị chiều dài →