📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi hand sang cm

hh → cm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 hh = 10,16 cm
1 cm = 0,09842519685 hh
—

Cách đổi hand sang cm

Dùng công thức sau:

cm = hh × 10,16

Ví dụ

Bảng quy đổi hh → cm

hand (hh)cm (cm)
0,1 hh1,016 cm
0,25 hh2,54 cm
0,5 hh5,08 cm
1 hh10,16 cm
2 hh20,32 cm
3 hh30,48 cm
4 hh40,64 cm
5 hh50,8 cm
6 hh60,96 cm
7 hh71,12 cm
8 hh81,28 cm
9 hh91,44 cm
10 hh101,6 cm
12 hh121,92 cm
15 hh152,4 cm
20 hh203,2 cm
25 hh254 cm
30 hh304,8 cm
40 hh406,4 cm
50 hh508 cm
60 hh609,6 cm
70 hh711,2 cm
75 hh762 cm
80 hh812,8 cm
90 hh914,4 cm
100 hh1.016 cm
150 hh1.524 cm
200 hh2.032 cm
250 hh2.540 cm
500 hh5.080 cm
1.000 hh10.160 cm

Về các đơn vị

Hand (hh) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 hh = 10,16 cm.

Xentimét (cm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm = 0,01 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi hand sang cm?
Nhân giá trị theo hh với 10,16.
1 hh bằng bao nhiêu cm?
1 hh = 10,16 cm.
12 hh bằng bao nhiêu cm?
12 hh = 121,92 cm.
Làm sao đổi cm sang hand?
Dùng công cụ đổi ngược: cm → hh.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters