📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi cm sang feet

cm → ft: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cm = 0,03280839895 ft
1 ft = 30,48 cm
—

Cách đổi cm sang feet

Dùng công thức sau:

ft = cm ÷ 30,48

Ví dụ

Bảng quy đổi cm → ft

cm (cm)feet (ft)
0,1 cm0,00328084 ft
0,25 cm0,0082021 ft
0,5 cm0,0164042 ft
1 cm0,0328084 ft
2 cm0,0656168 ft
3 cm0,0984252 ft
4 cm0,131234 ft
5 cm0,164042 ft
6 cm0,19685 ft
7 cm0,229659 ft
8 cm0,262467 ft
9 cm0,295276 ft
10 cm0,328084 ft
12 cm0,393701 ft
15 cm0,492126 ft
20 cm0,656168 ft
25 cm0,82021 ft
30 cm0,984252 ft
40 cm1,31234 ft
50 cm1,64042 ft
60 cm1,9685 ft
70 cm2,29659 ft
75 cm2,46063 ft
80 cm2,62467 ft
90 cm2,95276 ft
100 cm3,28084 ft
150 cm4,92126 ft
200 cm6,56168 ft
250 cm8,2021 ft
500 cm16,4042 ft
1.000 cm32,8084 ft

Về các đơn vị

Xentimét (cm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm = 0,01 m.

Foot (ft) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft = 30,48 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi cm sang feet?
Chia giá trị theo cm cho 30,48.
1 cm bằng bao nhiêu ft?
1 cm = 0,03280839895 ft.
12 cm bằng bao nhiêu ft?
12 cm = 0,393701 ft.
Làm sao đổi feet sang cm?
Dùng công cụ đổi ngược: ft → cm.

Đổi đơn vị chiều dài →