📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi yard sang mét

yd → m: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 yd = 0,9144 m
1 m = 1,093613298 yd
—

Cách đổi yard sang mét

Dùng công thức sau:

m = yd × 0,9144

Ví dụ

Bảng quy đổi yd → m

yard (yd)mét (m)
0,1 yd0,09144 m
0,25 yd0,2286 m
0,5 yd0,4572 m
1 yd0,9144 m
2 yd1,8288 m
3 yd2,7432 m
4 yd3,6576 m
5 yd4,572 m
6 yd5,4864 m
7 yd6,4008 m
8 yd7,3152 m
9 yd8,2296 m
10 yd9,144 m
12 yd10,9728 m
15 yd13,716 m
20 yd18,288 m
25 yd22,86 m
30 yd27,432 m
40 yd36,576 m
50 yd45,72 m
60 yd54,864 m
70 yd64,008 m
75 yd68,58 m
80 yd73,152 m
90 yd82,296 m
100 yd91,44 m
150 yd137,16 m
200 yd182,88 m
250 yd228,6 m
500 yd457,2 m
1.000 yd914,4 m

Về các đơn vị

Yard (yd) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 yd = 0,9144 m.

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi yard sang mét?
Nhân giá trị theo yd với 0,9144.
1 yd bằng bao nhiêu m?
1 yd = 0,9144 m.
12 yd bằng bao nhiêu m?
12 yd = 10,9728 m.
Làm sao đổi mét sang yard?
Dùng công cụ đổi ngược: m → yd.

Đổi đơn vị chiều dài →