📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi năm ánh sáng sang km

ly → km: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ly = 9.460.730.473.000 km
1 km = 1,057000834 × 10^-13 ly
—

Cách đổi năm ánh sáng sang km

Dùng công thức sau:

km = ly × 9.460.730.473.000

Ví dụ

Bảng quy đổi ly → km

năm ánh sáng (ly)km (km)
0,1 ly946.073.000.000 km
0,25 ly2.365.180.000.000 km
0,5 ly4.730.370.000.000 km
1 ly9.460.730.000.000 km
2 ly18.921.500.000.000 km
3 ly28.382.200.000.000 km
4 ly37.842.900.000.000 km
5 ly47.303.700.000.000 km
6 ly56.764.400.000.000 km
7 ly66.225.100.000.000 km
8 ly75.685.800.000.000 km
9 ly85.146.600.000.000 km
10 ly94.607.300.000.000 km
12 ly113.529.000.000.000 km
15 ly141.911.000.000.000 km
20 ly189.215.000.000.000 km
25 ly236.518.000.000.000 km
30 ly283.822.000.000.000 km
40 ly378.429.000.000.000 km
50 ly473.037.000.000.000 km
60 ly567.644.000.000.000 km
70 ly662.251.000.000.000 km
75 ly709.555.000.000.000 km
80 ly756.858.000.000.000 km
90 ly851.466.000.000.000 km
100 ly946.073.000.000.000 km
150 ly1,41911 × 10^15 km
200 ly1,89215 × 10^15 km
250 ly2,36518 × 10^15 km
500 ly4,73037 × 10^15 km
1.000 ly9,46073 × 10^15 km

Về các đơn vị

Năm ánh sáng (ly) – đơn vị đo thông dụng. 1 ly = 9.460.730.473.000 km.

Kilômét (km) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km = 1.000 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi năm ánh sáng sang km?
Nhân giá trị theo ly với 9.460.730.473.000.
1 ly bằng bao nhiêu km?
1 ly = 9.460.730.473.000 km.
12 ly bằng bao nhiêu km?
12 ly = 113.529.000.000.000 km.
Làm sao đổi km sang năm ánh sáng?
Dùng công cụ đổi ngược: km → ly.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters