📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi mm sang inch

mm → in: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 mm = 0,03937007874 in
1 in = 25,4 mm
—

Cách đổi mm sang inch

Dùng công thức sau:

in = mm ÷ 25,4

Ví dụ

Bảng quy đổi mm → in

mm (mm)inch (in)
0,1 mm0,00393701 in
0,25 mm0,00984252 in
0,5 mm0,019685 in
1 mm0,0393701 in
2 mm0,0787402 in
3 mm0,11811 in
4 mm0,15748 in
5 mm0,19685 in
6 mm0,23622 in
7 mm0,275591 in
8 mm0,314961 in
9 mm0,354331 in
10 mm0,393701 in
12 mm0,472441 in
15 mm0,590551 in
20 mm0,787402 in
25 mm0,984252 in
30 mm1,1811 in
40 mm1,5748 in
50 mm1,9685 in
60 mm2,3622 in
70 mm2,75591 in
75 mm2,95276 in
80 mm3,14961 in
90 mm3,54331 in
100 mm3,93701 in
150 mm5,90551 in
200 mm7,87402 in
250 mm9,84252 in
500 mm19,685 in
1.000 mm39,3701 in

Về các đơn vị

Milimét (mm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 mm = 0,1 cm.

Inch (in) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 in = 2,54 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mm sang inch?
Chia giá trị theo mm cho 25,4.
1 mm bằng bao nhiêu in?
1 mm = 0,03937007874 in.
12 mm bằng bao nhiêu in?
12 mm = 0,472441 in.
Làm sao đổi inch sang mm?
Dùng công cụ đổi ngược: in → mm.

Đổi đơn vị chiều dài →