📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi đơn vị thiên văn sang km

au → km: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 au = 149.597.870,7 km
1 km = 6,684587122 × 10^-9 au
—

Cách đổi đơn vị thiên văn sang km

Dùng công thức sau:

km = au × 149.597.870,7

Ví dụ

Bảng quy đổi au → km

đơn vị thiên văn (au)km (km)
0,1 au14.959.800 km
0,25 au37.399.500 km
0,5 au74.798.900 km
1 au149.598.000 km
2 au299.196.000 km
3 au448.794.000 km
4 au598.391.000 km
5 au747.989.000 km
6 au897.587.000 km
7 au1.047.190.000 km
8 au1.196.780.000 km
9 au1.346.380.000 km
10 au1.495.980.000 km
12 au1.795.170.000 km
15 au2.243.970.000 km
20 au2.991.960.000 km
25 au3.739.950.000 km
30 au4.487.940.000 km
40 au5.983.910.000 km
50 au7.479.890.000 km
60 au8.975.870.000 km
70 au10.471.900.000 km
75 au11.219.800.000 km
80 au11.967.800.000 km
90 au13.463.800.000 km
100 au14.959.800.000 km
150 au22.439.700.000 km
200 au29.919.600.000 km
250 au37.399.500.000 km
500 au74.798.900.000 km
1.000 au149.598.000.000 km

Về các đơn vị

Đơn vị thiên văn (au) – đơn vị đo thông dụng. 1 au = 149.597.870,7 km.

Kilômét (km) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km = 1.000 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi đơn vị thiên văn sang km?
Nhân giá trị theo au với 149.597.870,7.
1 au bằng bao nhiêu km?
1 au = 149.597.870,7 km.
12 au bằng bao nhiêu km?
12 au = 1.795.170.000 km.
Làm sao đổi km sang đơn vị thiên văn?
Dùng công cụ đổi ngược: km → au.

Đổi đơn vị chiều dài →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters