📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi dặm sang km

mi → km: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 mi = 1,609344 km
1 km = 0,6213711922 mi
—

Cách đổi dặm sang km

Dùng công thức sau:

km = mi × 1,609344

Ví dụ

Bảng quy đổi mi → km

dặm (mi)km (km)
0,1 mi0,160934 km
0,25 mi0,402336 km
0,5 mi0,804672 km
1 mi1,60934 km
2 mi3,21869 km
3 mi4,82803 km
4 mi6,43738 km
5 mi8,04672 km
6 mi9,65606 km
7 mi11,2654 km
8 mi12,8748 km
9 mi14,4841 km
10 mi16,0934 km
12 mi19,3121 km
15 mi24,1402 km
20 mi32,1869 km
25 mi40,2336 km
30 mi48,2803 km
40 mi64,3738 km
50 mi80,4672 km
60 mi96,5606 km
70 mi112,654 km
75 mi120,701 km
80 mi128,748 km
90 mi144,841 km
100 mi160,934 km
150 mi241,402 km
200 mi321,869 km
250 mi402,336 km
500 mi804,672 km
1.000 mi1.609,34 km

Về các đơn vị

Dặm (mi) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 mi = 1,609344 km.

Kilômét (km) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 km = 1.000 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi dặm sang km?
Nhân giá trị theo mi với 1,609344.
1 mi bằng bao nhiêu km?
1 mi = 1,609344 km.
12 mi bằng bao nhiêu km?
12 mi = 19,3121 km.
Làm sao đổi km sang dặm?
Dùng công cụ đổi ngược: km → mi.

Đổi đơn vị chiều dài →