Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.
| Giá trị | Kết quả |
|---|
Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.
Oát, Milioát, Kilôoát, Mêgaoát, Gigaoát, Mã lực cơ học (hp), Mã lực mét (PS), Mã lực điện, BTU trên giờ, Kilôcalo trên giờ, Foot-pound lực trên giây, Tấn lạnh.
| Giá trị | Kết quả |
|---|---|
| 1 Kilôoát (kW) | 1,34102 hp |
| 1 Mã lực cơ học (hp) (hp) | 0,7457 kW |
| 1 Oát (W) | 3,41214 BTU/h |
| 1 Kilôoát (kW) | 1,35962 PS |
| 1 BTU trên giờ (BTU/h) | 0,293071 W |
| 1 Tấn lạnh (TR) | 3,51685 kW |
| 1 Mêgaoát (MW) | 1.000 kW |
Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Oát (W), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.