Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.
| Giá trị | Kết quả |
|---|
Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.
Miligam, Micrôgam, Gam, Kilôgam, Tấn, Tạ, Ounce, Pound, Stone, Tấn ngắn (Mỹ), Tấn dài (Anh), Hundredweight (Mỹ), Hundredweight (Anh), Ounce troy, Pennyweight, Grain, Carat, Slug.
| Giá trị | Kết quả |
|---|---|
| 1 Kilôgam (kg) | 2,20462 lb |
| 1 Pound (lb) | 0,453592 kg |
| 1 Gam (g) | 0,035274 oz |
| 1 Ounce (oz) | 28,3495 g |
| 1 Stone (st) | 6,35029 kg |
| 1 Pound (lb) | 453,592 g |
| 1 Kilôgam (kg) | 1.000 g |
Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Kilôgam (kg), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.