📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi mét sang feet

m → ft: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m = 3,280839895 ft
1 ft = 0,3048 m
—

Cách đổi mét sang feet

Dùng công thức sau:

ft = m × 3,280839895

Ví dụ

Bảng quy đổi m → ft

mét (m)feet (ft)
0,1 m0,328084 ft
0,25 m0,82021 ft
0,5 m1,64042 ft
1 m3,28084 ft
2 m6,56168 ft
3 m9,84252 ft
4 m13,1234 ft
5 m16,4042 ft
6 m19,685 ft
7 m22,9659 ft
8 m26,2467 ft
9 m29,5276 ft
10 m32,8084 ft
12 m39,3701 ft
15 m49,2126 ft
20 m65,6168 ft
25 m82,021 ft
30 m98,4252 ft
40 m131,234 ft
50 m164,042 ft
60 m196,85 ft
70 m229,659 ft
75 m246,063 ft
80 m262,467 ft
90 m295,276 ft
100 m328,084 ft
150 m492,126 ft
200 m656,168 ft
250 m820,21 ft
500 m1.640,42 ft
1.000 m3.280,84 ft

Về các đơn vị

Mét (m) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m = 100 cm.

Foot (ft) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft = 30,48 cm.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét sang feet?
Nhân giá trị theo m với 3,280839895.
1 m bằng bao nhiêu ft?
1 m = 3,280839895 ft.
12 m bằng bao nhiêu ft?
12 m = 39,3701 ft.
Làm sao đổi feet sang mét?
Dùng công cụ đổi ngược: ft → m.

Đổi đơn vị chiều dài →