📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích
💧

Đổi đơn vị thể tích

Nhập giá trị và chọn đơn vị – kết quả hiện ra ngay.

—

Giá trị → Kết quả

Giá trịKết quả

Đổi đơn vị thể tích — ml, cm³, cl, dl, L, hl, m³

Công cụ miễn phí này chuyển đổi ngay giữa tất cả các đơn vị thông dụng trong danh mục. Kết quả cập nhật khi bạn gõ, dùng được trên mọi thiết bị và không cần đăng ký.

Các đơn vị được hỗ trợ

Mililít, Xentimét khối (cc), Xentilít, Đềxilít, Lít, Héctôlít, Mét khối, Thìa cà phê (Mỹ), Thìa canh (Mỹ), Thìa cà phê hệ mét (5 ml), Thìa canh hệ mét (15 ml), Ounce chất lỏng (Mỹ), Cốc (Mỹ), Cốc hệ mét (250 ml), Cốc (Anh), Pint (Mỹ), Quart (Mỹ), Gallon (Mỹ), Gallon (Anh), Ounce chất lỏng (Anh), Pint (Anh), Quart (Anh), Inch khối, Foot khối, Yard khối, Thùng dầu (barrel), Acre-foot.

Các phép đổi phổ biến nhất

Giá trịKết quả
1 Lít (L)0,264172 gal
1 Mililít (ml)0,033814 fl oz
1 Cốc (Mỹ) (cốc)236,588 ml
1 Gallon (Mỹ) (gal)3,78541 L
1 Lít (L)1,05669 qt
1 Thìa cà phê (Mỹ) (thìa cà phê)4,92892 ml
1 Thìa canh (Mỹ) (thìa canh)14,7868 ml

Cách chuyển đổi hoạt động

Mỗi giá trị được đổi trước sang đơn vị gốc Lít (L), sau đó sang đơn vị đích. Mọi hệ số đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST); kết quả hiển thị với 10 chữ số có nghĩa.

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu gal?
1 lít (L) = 0,2641720524 gal.
Công cụ có miễn phí không?
Có. Hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký và không giới hạn lượt dùng.
Kết quả chính xác đến mức nào?
Mọi hệ số chuyển đổi đều lấy từ tiêu chuẩn quốc tế (SI, NIST). Kết quả được tính với 10 chữ số có nghĩa.
Có dùng được trên điện thoại không?
Có. Trang web được tối ưu cho điện thoại, máy tính bảng và máy tính.
Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters