📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi feet sang cm

ft → cm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ft = 30,48 cm
1 cm = 0,03280839895 ft
—

Cách đổi feet sang cm

Dùng công thức sau:

cm = ft × 30,48

Ví dụ

Bảng quy đổi ft → cm

feet (ft)cm (cm)
0,1 ft3,048 cm
0,25 ft7,62 cm
0,5 ft15,24 cm
1 ft30,48 cm
2 ft60,96 cm
3 ft91,44 cm
4 ft121,92 cm
5 ft152,4 cm
6 ft182,88 cm
7 ft213,36 cm
8 ft243,84 cm
9 ft274,32 cm
10 ft304,8 cm
12 ft365,76 cm
15 ft457,2 cm
20 ft609,6 cm
25 ft762 cm
30 ft914,4 cm
40 ft1.219,2 cm
50 ft1.524 cm
60 ft1.828,8 cm
70 ft2.133,6 cm
75 ft2.286 cm
80 ft2.438,4 cm
90 ft2.743,2 cm
100 ft3.048 cm
150 ft4.572 cm
200 ft6.096 cm
250 ft7.620 cm
500 ft15.240 cm
1.000 ft30.480 cm

Về các đơn vị

Foot (ft) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft = 30,48 cm.

Xentimét (cm) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm = 0,01 m.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi feet sang cm?
Nhân giá trị theo ft với 30,48.
1 ft bằng bao nhiêu cm?
1 ft = 30,48 cm.
12 ft bằng bao nhiêu cm?
12 ft = 365,76 cm.
Làm sao đổi cm sang feet?
Dùng công cụ đổi ngược: cm → ft.

Đổi đơn vị chiều dài →