thìa cà phê → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.
Dùng công thức sau:
ml = thìa cà phê × 4,928921594
| thìa cà phê (thìa cà phê) | ml (ml) |
|---|---|
| 0,1 thìa cà phê | 0,492892 ml |
| 0,25 thìa cà phê | 1,23223 ml |
| 0,5 thìa cà phê | 2,46446 ml |
| 1 thìa cà phê | 4,92892 ml |
| 2 thìa cà phê | 9,85784 ml |
| 3 thìa cà phê | 14,7868 ml |
| 4 thìa cà phê | 19,7157 ml |
| 5 thìa cà phê | 24,6446 ml |
| 6 thìa cà phê | 29,5735 ml |
| 7 thìa cà phê | 34,5025 ml |
| 8 thìa cà phê | 39,4314 ml |
| 9 thìa cà phê | 44,3603 ml |
| 10 thìa cà phê | 49,2892 ml |
| 12 thìa cà phê | 59,1471 ml |
| 15 thìa cà phê | 73,9338 ml |
| 20 thìa cà phê | 98,5784 ml |
| 25 thìa cà phê | 123,223 ml |
| 30 thìa cà phê | 147,868 ml |
| 40 thìa cà phê | 197,157 ml |
| 50 thìa cà phê | 246,446 ml |
| 60 thìa cà phê | 295,735 ml |
| 70 thìa cà phê | 345,025 ml |
| 75 thìa cà phê | 369,669 ml |
| 80 thìa cà phê | 394,314 ml |
| 90 thìa cà phê | 443,603 ml |
| 100 thìa cà phê | 492,892 ml |
| 150 thìa cà phê | 739,338 ml |
| 200 thìa cà phê | 985,784 ml |
| 250 thìa cà phê | 1.232,23 ml |
| 500 thìa cà phê | 2.464,46 ml |
| 1.000 thìa cà phê | 4.928,92 ml |
Thìa cà phê (Mỹ) (thìa cà phê) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 thìa cà phê = 4,928921594 ml.
Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.