📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ml sang ounce chất lỏng (Anh)

ml → fl oz UK: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ml = 0,03519507973 fl oz UK
1 fl oz UK = 28,4130625 ml
—

Cách đổi ml sang ounce chất lỏng (Anh)

Dùng công thức sau:

fl oz UK = ml × 0,03519507973

Ví dụ

Bảng quy đổi ml → fl oz UK

ml (ml)ounce chất lỏng (Anh) (fl oz UK)
0,1 ml0,00351951 fl oz UK
0,25 ml0,00879877 fl oz UK
0,5 ml0,0175975 fl oz UK
1 ml0,0351951 fl oz UK
2 ml0,0703902 fl oz UK
3 ml0,105585 fl oz UK
4 ml0,14078 fl oz UK
5 ml0,175975 fl oz UK
6 ml0,21117 fl oz UK
7 ml0,246366 fl oz UK
8 ml0,281561 fl oz UK
9 ml0,316756 fl oz UK
10 ml0,351951 fl oz UK
12 ml0,422341 fl oz UK
15 ml0,527926 fl oz UK
20 ml0,703902 fl oz UK
25 ml0,879877 fl oz UK
30 ml1,05585 fl oz UK
40 ml1,4078 fl oz UK
50 ml1,75975 fl oz UK
60 ml2,1117 fl oz UK
70 ml2,46366 fl oz UK
75 ml2,63963 fl oz UK
80 ml2,81561 fl oz UK
90 ml3,16756 fl oz UK
100 ml3,51951 fl oz UK
150 ml5,27926 fl oz UK
200 ml7,03902 fl oz UK
250 ml8,79877 fl oz UK
500 ml17,5975 fl oz UK
1.000 ml35,1951 fl oz UK

Về các đơn vị

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Ounce chất lỏng (Anh) (fl oz UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 fl oz UK = 28,4130625 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ml sang ounce chất lỏng (Anh)?
Nhân giá trị theo ml với 0,03519507973.
1 ml bằng bao nhiêu fl oz UK?
1 ml = 0,03519507973 fl oz UK.
12 ml bằng bao nhiêu fl oz UK?
12 ml = 0,422341 fl oz UK.
Làm sao đổi ounce chất lỏng (Anh) sang ml?
Dùng công cụ đổi ngược: fl oz UK → ml.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters