cốc → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.
Dùng công thức sau:
ml = cốc × 236,5882365
| cốc (cốc) | ml (ml) |
|---|---|
| 0,1 cốc | 23,6588 ml |
| 0,25 cốc | 59,1471 ml |
| 0,5 cốc | 118,294 ml |
| 1 cốc | 236,588 ml |
| 2 cốc | 473,176 ml |
| 3 cốc | 709,765 ml |
| 4 cốc | 946,353 ml |
| 5 cốc | 1.182,94 ml |
| 6 cốc | 1.419,53 ml |
| 7 cốc | 1.656,12 ml |
| 8 cốc | 1.892,71 ml |
| 9 cốc | 2.129,29 ml |
| 10 cốc | 2.365,88 ml |
| 12 cốc | 2.839,06 ml |
| 15 cốc | 3.548,82 ml |
| 20 cốc | 4.731,76 ml |
| 25 cốc | 5.914,71 ml |
| 30 cốc | 7.097,65 ml |
| 40 cốc | 9.463,53 ml |
| 50 cốc | 11.829,4 ml |
| 60 cốc | 14.195,3 ml |
| 70 cốc | 16.561,2 ml |
| 75 cốc | 17.744,1 ml |
| 80 cốc | 18.927,1 ml |
| 90 cốc | 21.292,9 ml |
| 100 cốc | 23.658,8 ml |
| 150 cốc | 35.488,2 ml |
| 200 cốc | 47.317,6 ml |
| 250 cốc | 59.147,1 ml |
| 500 cốc | 118.294 ml |
| 1.000 cốc | 236.588 ml |
Cốc (Mỹ) (cốc) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cốc = 236,5882365 ml.
Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.