📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít sang foot khối

L → ft³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L = 0,03531466672 ft³
1 ft³ = 28,31684659 L
—

Cách đổi lít sang foot khối

Dùng công thức sau:

ft³ = L × 0,03531466672

Ví dụ

Bảng quy đổi L → ft³

lít (L)foot khối (ft³)
0,1 L0,00353147 ft³
0,25 L0,00882867 ft³
0,5 L0,0176573 ft³
1 L0,0353147 ft³
2 L0,0706293 ft³
3 L0,105944 ft³
4 L0,141259 ft³
5 L0,176573 ft³
6 L0,211888 ft³
7 L0,247203 ft³
8 L0,282517 ft³
9 L0,317832 ft³
10 L0,353147 ft³
12 L0,423776 ft³
15 L0,52972 ft³
20 L0,706293 ft³
25 L0,882867 ft³
30 L1,05944 ft³
40 L1,41259 ft³
50 L1,76573 ft³
60 L2,11888 ft³
70 L2,47203 ft³
75 L2,6486 ft³
80 L2,82517 ft³
90 L3,17832 ft³
100 L3,53147 ft³
150 L5,2972 ft³
200 L7,06293 ft³
250 L8,82867 ft³
500 L17,6573 ft³
1.000 L35,3147 ft³

Về các đơn vị

Lít (L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L = 1.000 ml.

Foot khối (ft³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft³ = 28,31684659 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít sang foot khối?
Nhân giá trị theo L với 0,03531466672.
1 L bằng bao nhiêu ft³?
1 L = 0,03531466672 ft³.
12 L bằng bao nhiêu ft³?
12 L = 0,423776 ft³.
Làm sao đổi foot khối sang lít?
Dùng công cụ đổi ngược: ft³ → L.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters