ml → thìa cà phê: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.
Dùng công thức sau:
thìa cà phê = ml × 0,2028841362
| ml (ml) | thìa cà phê (thìa cà phê) |
|---|---|
| 0,1 ml | 0,0202884 thìa cà phê |
| 0,25 ml | 0,050721 thìa cà phê |
| 0,5 ml | 0,101442 thìa cà phê |
| 1 ml | 0,202884 thìa cà phê |
| 2 ml | 0,405768 thìa cà phê |
| 3 ml | 0,608652 thìa cà phê |
| 4 ml | 0,811537 thìa cà phê |
| 5 ml | 1,01442 thìa cà phê |
| 6 ml | 1,2173 thìa cà phê |
| 7 ml | 1,42019 thìa cà phê |
| 8 ml | 1,62307 thìa cà phê |
| 9 ml | 1,82596 thìa cà phê |
| 10 ml | 2,02884 thìa cà phê |
| 12 ml | 2,43461 thìa cà phê |
| 15 ml | 3,04326 thìa cà phê |
| 20 ml | 4,05768 thìa cà phê |
| 25 ml | 5,0721 thìa cà phê |
| 30 ml | 6,08652 thìa cà phê |
| 40 ml | 8,11537 thìa cà phê |
| 50 ml | 10,1442 thìa cà phê |
| 60 ml | 12,173 thìa cà phê |
| 70 ml | 14,2019 thìa cà phê |
| 75 ml | 15,2163 thìa cà phê |
| 80 ml | 16,2307 thìa cà phê |
| 90 ml | 18,2596 thìa cà phê |
| 100 ml | 20,2884 thìa cà phê |
| 150 ml | 30,4326 thìa cà phê |
| 200 ml | 40,5768 thìa cà phê |
| 250 ml | 50,721 thìa cà phê |
| 500 ml | 101,442 thìa cà phê |
| 1.000 ml | 202,884 thìa cà phê |
Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.
Thìa cà phê (Mỹ) (thìa cà phê) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 thìa cà phê = 4,928921594 ml.