📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc

Đổi ml sang thìa cà phê

ml → thìa cà phê: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ml = 0,2028841362 thìa cà phê
1 thìa cà phê = 4,928921594 ml
—

Cách đổi ml sang thìa cà phê

Dùng công thức sau:

thìa cà phê = ml × 0,2028841362

Ví dụ

Bảng quy đổi ml → thìa cà phê

ml (ml)thìa cà phê (thìa cà phê)
0,1 ml0,0202884 thìa cà phê
0,25 ml0,050721 thìa cà phê
0,5 ml0,101442 thìa cà phê
1 ml0,202884 thìa cà phê
2 ml0,405768 thìa cà phê
3 ml0,608652 thìa cà phê
4 ml0,811537 thìa cà phê
5 ml1,01442 thìa cà phê
6 ml1,2173 thìa cà phê
7 ml1,42019 thìa cà phê
8 ml1,62307 thìa cà phê
9 ml1,82596 thìa cà phê
10 ml2,02884 thìa cà phê
12 ml2,43461 thìa cà phê
15 ml3,04326 thìa cà phê
20 ml4,05768 thìa cà phê
25 ml5,0721 thìa cà phê
30 ml6,08652 thìa cà phê
40 ml8,11537 thìa cà phê
50 ml10,1442 thìa cà phê
60 ml12,173 thìa cà phê
70 ml14,2019 thìa cà phê
75 ml15,2163 thìa cà phê
80 ml16,2307 thìa cà phê
90 ml18,2596 thìa cà phê
100 ml20,2884 thìa cà phê
150 ml30,4326 thìa cà phê
200 ml40,5768 thìa cà phê
250 ml50,721 thìa cà phê
500 ml101,442 thìa cà phê
1.000 ml202,884 thìa cà phê

Về các đơn vị

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Thìa cà phê (Mỹ) (thìa cà phê) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 thìa cà phê = 4,928921594 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ml sang thìa cà phê?
Nhân giá trị theo ml với 0,2028841362.
1 ml bằng bao nhiêu thìa cà phê?
1 ml = 0,2028841362 thìa cà phê.
12 ml bằng bao nhiêu thìa cà phê?
12 ml = 2,43461 thìa cà phê.
Làm sao đổi thìa cà phê sang ml?
Dùng công cụ đổi ngược: thìa cà phê → ml.

Đổi đơn vị thể tích →