📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít sang thùng dầu (barrel)

L → bbl: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L = 0,00628981077 bbl
1 bbl = 158,9872949 L
—

Cách đổi lít sang thùng dầu (barrel)

Dùng công thức sau:

bbl = L × 0,00628981077

Ví dụ

Bảng quy đổi L → bbl

lít (L)thùng dầu (barrel) (bbl)
0,1 L0,000628981 bbl
0,25 L0,00157245 bbl
0,5 L0,00314491 bbl
1 L0,00628981 bbl
2 L0,0125796 bbl
3 L0,0188694 bbl
4 L0,0251592 bbl
5 L0,0314491 bbl
6 L0,0377389 bbl
7 L0,0440287 bbl
8 L0,0503185 bbl
9 L0,0566083 bbl
10 L0,0628981 bbl
12 L0,0754777 bbl
15 L0,0943472 bbl
20 L0,125796 bbl
25 L0,157245 bbl
30 L0,188694 bbl
40 L0,251592 bbl
50 L0,314491 bbl
60 L0,377389 bbl
70 L0,440287 bbl
75 L0,471736 bbl
80 L0,503185 bbl
90 L0,566083 bbl
100 L0,628981 bbl
150 L0,943472 bbl
200 L1,25796 bbl
250 L1,57245 bbl
500 L3,14491 bbl
1.000 L6,28981 bbl

Về các đơn vị

Lít (L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L = 1.000 ml.

Thùng dầu (barrel) (bbl) – đơn vị đo thông dụng. 1 bbl = 158,9872949 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít sang thùng dầu (barrel)?
Nhân giá trị theo L với 0,00628981077.
1 L bằng bao nhiêu bbl?
1 L = 0,00628981077 bbl.
12 L bằng bao nhiêu bbl?
12 L = 0,0754777 bbl.
Làm sao đổi thùng dầu (barrel) sang lít?
Dùng công cụ đổi ngược: bbl → L.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters