📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi foot khối sang mét khối

ft³ → m³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ft³ = 0,02831684659 m³
1 m³ = 35,31466672 ft³
—

Cách đổi foot khối sang mét khối

Dùng công thức sau:

m³ = ft³ × 0,02831684659

Ví dụ

Bảng quy đổi ft³ → m³

foot khối (ft³)mét khối (m³)
0,1 ft³0,00283168 m³
0,25 ft³0,00707921 m³
0,5 ft³0,0141584 m³
1 ft³0,0283168 m³
2 ft³0,0566337 m³
3 ft³0,0849505 m³
4 ft³0,113267 m³
5 ft³0,141584 m³
6 ft³0,169901 m³
7 ft³0,198218 m³
8 ft³0,226535 m³
9 ft³0,254852 m³
10 ft³0,283168 m³
12 ft³0,339802 m³
15 ft³0,424753 m³
20 ft³0,566337 m³
25 ft³0,707921 m³
30 ft³0,849505 m³
40 ft³1,13267 m³
50 ft³1,41584 m³
60 ft³1,69901 m³
70 ft³1,98218 m³
75 ft³2,12376 m³
80 ft³2,26535 m³
90 ft³2,54852 m³
100 ft³2,83168 m³
150 ft³4,24753 m³
200 ft³5,66337 m³
250 ft³7,07921 m³
500 ft³14,1584 m³
1.000 ft³28,3168 m³

Về các đơn vị

Foot khối (ft³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 ft³ = 28,31684659 L.

Mét khối (m³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³ = 1.000 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi foot khối sang mét khối?
Nhân giá trị theo ft³ với 0,02831684659.
1 ft³ bằng bao nhiêu m³?
1 ft³ = 0,02831684659 m³.
12 ft³ bằng bao nhiêu m³?
12 ft³ = 0,339802 m³.
Làm sao đổi mét khối sang foot khối?
Dùng công cụ đổi ngược: m³ → ft³.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters