📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ml sang cốc (Anh)

ml → cup UK: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 ml = 0,003519507973 cup UK
1 cup UK = 284,130625 ml
—

Cách đổi ml sang cốc (Anh)

Dùng công thức sau:

cup UK = ml × 0,003519507973

Ví dụ

Bảng quy đổi ml → cup UK

ml (ml)cốc (Anh) (cup UK)
0,1 ml0,000351951 cup UK
0,25 ml0,000879877 cup UK
0,5 ml0,00175975 cup UK
1 ml0,00351951 cup UK
2 ml0,00703902 cup UK
3 ml0,0105585 cup UK
4 ml0,014078 cup UK
5 ml0,0175975 cup UK
6 ml0,021117 cup UK
7 ml0,0246366 cup UK
8 ml0,0281561 cup UK
9 ml0,0316756 cup UK
10 ml0,0351951 cup UK
12 ml0,0422341 cup UK
15 ml0,0527926 cup UK
20 ml0,0703902 cup UK
25 ml0,0879877 cup UK
30 ml0,105585 cup UK
40 ml0,14078 cup UK
50 ml0,175975 cup UK
60 ml0,21117 cup UK
70 ml0,246366 cup UK
75 ml0,263963 cup UK
80 ml0,281561 cup UK
90 ml0,316756 cup UK
100 ml0,351951 cup UK
150 ml0,527926 cup UK
200 ml0,703902 cup UK
250 ml0,879877 cup UK
500 ml1,75975 cup UK
1.000 ml3,51951 cup UK

Về các đơn vị

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Cốc (Anh) (cup UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cup UK = 284,130625 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ml sang cốc (Anh)?
Nhân giá trị theo ml với 0,003519507973.
1 ml bằng bao nhiêu cup UK?
1 ml = 0,003519507973 cup UK.
12 ml bằng bao nhiêu cup UK?
12 ml = 0,0422341 cup UK.
Làm sao đổi cốc (Anh) sang ml?
Dùng công cụ đổi ngược: cup UK → ml.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters