📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít sang pint (Anh)

L → pt UK: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L = 1,759753986 pt UK
1 pt UK = 0,56826125 L
—

Cách đổi lít sang pint (Anh)

Dùng công thức sau:

pt UK = L × 1,759753986

Ví dụ

Bảng quy đổi L → pt UK

lít (L)pint (Anh) (pt UK)
0,1 L0,175975 pt UK
0,25 L0,439938 pt UK
0,5 L0,879877 pt UK
1 L1,75975 pt UK
2 L3,51951 pt UK
3 L5,27926 pt UK
4 L7,03902 pt UK
5 L8,79877 pt UK
6 L10,5585 pt UK
7 L12,3183 pt UK
8 L14,078 pt UK
9 L15,8378 pt UK
10 L17,5975 pt UK
12 L21,117 pt UK
15 L26,3963 pt UK
20 L35,1951 pt UK
25 L43,9938 pt UK
30 L52,7926 pt UK
40 L70,3902 pt UK
50 L87,9877 pt UK
60 L105,585 pt UK
70 L123,183 pt UK
75 L131,982 pt UK
80 L140,78 pt UK
90 L158,378 pt UK
100 L175,975 pt UK
150 L263,963 pt UK
200 L351,951 pt UK
250 L439,938 pt UK
500 L879,877 pt UK
1.000 L1.759,75 pt UK

Về các đơn vị

Lít (L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L = 1.000 ml.

Pint (Anh) (pt UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 pt UK = 568,26125 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít sang pint (Anh)?
Nhân giá trị theo L với 1,759753986.
1 L bằng bao nhiêu pt UK?
1 L = 1,759753986 pt UK.
12 L bằng bao nhiêu pt UK?
12 L = 21,117 pt UK.
Làm sao đổi pint (Anh) sang lít?
Dùng công cụ đổi ngược: pt UK → L.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters