📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi inch khối sang xentimét khối

in³ → cm³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 in³ = 16,387064 cm³
1 cm³ = 0,06102374409 in³
—

Cách đổi inch khối sang xentimét khối

Dùng công thức sau:

cm³ = in³ × 16,387064

Ví dụ

Bảng quy đổi in³ → cm³

inch khối (in³)xentimét khối (cm³)
0,1 in³1,63871 cm³
0,25 in³4,09677 cm³
0,5 in³8,19353 cm³
1 in³16,3871 cm³
2 in³32,7741 cm³
3 in³49,1612 cm³
4 in³65,5483 cm³
5 in³81,9353 cm³
6 in³98,3224 cm³
7 in³114,709 cm³
8 in³131,097 cm³
9 in³147,484 cm³
10 in³163,871 cm³
12 in³196,645 cm³
15 in³245,806 cm³
20 in³327,741 cm³
25 in³409,677 cm³
30 in³491,612 cm³
40 in³655,483 cm³
50 in³819,353 cm³
60 in³983,224 cm³
70 in³1.147,09 cm³
75 in³1.229,03 cm³
80 in³1.310,97 cm³
90 in³1.474,84 cm³
100 in³1.638,71 cm³
150 in³2.458,06 cm³
200 in³3.277,41 cm³
250 in³4.096,77 cm³
500 in³8.193,53 cm³
1.000 in³16.387,1 cm³

Về các đơn vị

Inch khối (in³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 in³ = 16,387064 cm³.

Xentimét khối (cc) (cm³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm³ = 1 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi inch khối sang xentimét khối?
Nhân giá trị theo in³ với 16,387064.
1 in³ bằng bao nhiêu cm³?
1 in³ = 16,387064 cm³.
12 in³ bằng bao nhiêu cm³?
12 in³ = 196,645 cm³.
Làm sao đổi xentimét khối sang inch khối?
Dùng công cụ đổi ngược: cm³ → in³.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters