📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi đềxilít sang ml

dl → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 dl = 100 ml
1 ml = 0,01 dl
—

Cách đổi đềxilít sang ml

Dùng công thức sau:

ml = dl × 100

Ví dụ

Bảng quy đổi dl → ml

đềxilít (dl)ml (ml)
0,1 dl10 ml
0,25 dl25 ml
0,5 dl50 ml
1 dl100 ml
2 dl200 ml
3 dl300 ml
4 dl400 ml
5 dl500 ml
6 dl600 ml
7 dl700 ml
8 dl800 ml
9 dl900 ml
10 dl1.000 ml
12 dl1.200 ml
15 dl1.500 ml
20 dl2.000 ml
25 dl2.500 ml
30 dl3.000 ml
40 dl4.000 ml
50 dl5.000 ml
60 dl6.000 ml
70 dl7.000 ml
75 dl7.500 ml
80 dl8.000 ml
90 dl9.000 ml
100 dl10.000 ml
150 dl15.000 ml
200 dl20.000 ml
250 dl25.000 ml
500 dl50.000 ml
1.000 dl100.000 ml

Về các đơn vị

Đềxilít (dl) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 dl = 100 ml.

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi đềxilít sang ml?
Nhân giá trị theo dl với 100.
1 dl bằng bao nhiêu ml?
1 dl = 100 ml.
12 dl bằng bao nhiêu ml?
12 dl = 1.200 ml.
Làm sao đổi ml sang đềxilít?
Dùng công cụ đổi ngược: ml → dl.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters