📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi ounce chất lỏng (Anh) sang ml

fl oz UK → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 fl oz UK = 28,4130625 ml
1 ml = 0,03519507973 fl oz UK
—

Cách đổi ounce chất lỏng (Anh) sang ml

Dùng công thức sau:

ml = fl oz UK × 28,4130625

Ví dụ

Bảng quy đổi fl oz UK → ml

ounce chất lỏng (Anh) (fl oz UK)ml (ml)
0,1 fl oz UK2,84131 ml
0,25 fl oz UK7,10327 ml
0,5 fl oz UK14,2065 ml
1 fl oz UK28,4131 ml
2 fl oz UK56,8261 ml
3 fl oz UK85,2392 ml
4 fl oz UK113,652 ml
5 fl oz UK142,065 ml
6 fl oz UK170,478 ml
7 fl oz UK198,891 ml
8 fl oz UK227,305 ml
9 fl oz UK255,718 ml
10 fl oz UK284,131 ml
12 fl oz UK340,957 ml
15 fl oz UK426,196 ml
20 fl oz UK568,261 ml
25 fl oz UK710,327 ml
30 fl oz UK852,392 ml
40 fl oz UK1.136,52 ml
50 fl oz UK1.420,65 ml
60 fl oz UK1.704,78 ml
70 fl oz UK1.988,91 ml
75 fl oz UK2.130,98 ml
80 fl oz UK2.273,05 ml
90 fl oz UK2.557,18 ml
100 fl oz UK2.841,31 ml
150 fl oz UK4.261,96 ml
200 fl oz UK5.682,61 ml
250 fl oz UK7.103,27 ml
500 fl oz UK14.206,5 ml
1.000 fl oz UK28.413,1 ml

Về các đơn vị

Ounce chất lỏng (Anh) (fl oz UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 fl oz UK = 28,4130625 ml.

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi ounce chất lỏng (Anh) sang ml?
Nhân giá trị theo fl oz UK với 28,4130625.
1 fl oz UK bằng bao nhiêu ml?
1 fl oz UK = 28,4130625 ml.
12 fl oz UK bằng bao nhiêu ml?
12 fl oz UK = 340,957 ml.
Làm sao đổi ml sang ounce chất lỏng (Anh)?
Dùng công cụ đổi ngược: ml → fl oz UK.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters