thìa canh → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.
Dùng công thức sau:
ml = thìa canh × 14,78676478
| thìa canh (thìa canh) | ml (ml) |
|---|---|
| 0,1 thìa canh | 1,47868 ml |
| 0,25 thìa canh | 3,69669 ml |
| 0,5 thìa canh | 7,39338 ml |
| 1 thìa canh | 14,7868 ml |
| 2 thìa canh | 29,5735 ml |
| 3 thìa canh | 44,3603 ml |
| 4 thìa canh | 59,1471 ml |
| 5 thìa canh | 73,9338 ml |
| 6 thìa canh | 88,7206 ml |
| 7 thìa canh | 103,507 ml |
| 8 thìa canh | 118,294 ml |
| 9 thìa canh | 133,081 ml |
| 10 thìa canh | 147,868 ml |
| 12 thìa canh | 177,441 ml |
| 15 thìa canh | 221,801 ml |
| 20 thìa canh | 295,735 ml |
| 25 thìa canh | 369,669 ml |
| 30 thìa canh | 443,603 ml |
| 40 thìa canh | 591,471 ml |
| 50 thìa canh | 739,338 ml |
| 60 thìa canh | 887,206 ml |
| 70 thìa canh | 1.035,07 ml |
| 75 thìa canh | 1.109,01 ml |
| 80 thìa canh | 1.182,94 ml |
| 90 thìa canh | 1.330,81 ml |
| 100 thìa canh | 1.478,68 ml |
| 150 thìa canh | 2.218,01 ml |
| 200 thìa canh | 2.957,35 ml |
| 250 thìa canh | 3.696,69 ml |
| 500 thìa canh | 7.393,38 ml |
| 1.000 thìa canh | 14.786,8 ml |
Thìa canh (Mỹ) (thìa canh) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 thìa canh = 14,78676478 ml.
Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.