📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi cốc (Anh) sang ml

cup UK → ml: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cup UK = 284,130625 ml
1 ml = 0,003519507973 cup UK
—

Cách đổi cốc (Anh) sang ml

Dùng công thức sau:

ml = cup UK × 284,130625

Ví dụ

Bảng quy đổi cup UK → ml

cốc (Anh) (cup UK)ml (ml)
0,1 cup UK28,4131 ml
0,25 cup UK71,0327 ml
0,5 cup UK142,065 ml
1 cup UK284,131 ml
2 cup UK568,261 ml
3 cup UK852,392 ml
4 cup UK1.136,52 ml
5 cup UK1.420,65 ml
6 cup UK1.704,78 ml
7 cup UK1.988,91 ml
8 cup UK2.273,05 ml
9 cup UK2.557,18 ml
10 cup UK2.841,31 ml
12 cup UK3.409,57 ml
15 cup UK4.261,96 ml
20 cup UK5.682,61 ml
25 cup UK7.103,27 ml
30 cup UK8.523,92 ml
40 cup UK11.365,2 ml
50 cup UK14.206,5 ml
60 cup UK17.047,8 ml
70 cup UK19.889,1 ml
75 cup UK21.309,8 ml
80 cup UK22.730,5 ml
90 cup UK25.571,8 ml
100 cup UK28.413,1 ml
150 cup UK42.619,6 ml
200 cup UK56.826,1 ml
250 cup UK71.032,7 ml
500 cup UK142.065 ml
1.000 cup UK284.131 ml

Về các đơn vị

Cốc (Anh) (cup UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cup UK = 284,130625 ml.

Mililít (ml) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 ml = 0,001 L.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi cốc (Anh) sang ml?
Nhân giá trị theo cup UK với 284,130625.
1 cup UK bằng bao nhiêu ml?
1 cup UK = 284,130625 ml.
12 cup UK bằng bao nhiêu ml?
12 cup UK = 3.409,57 ml.
Làm sao đổi ml sang cốc (Anh)?
Dùng công cụ đổi ngược: ml → cup UK.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters