📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi pint (Anh) sang lít

pt UK → L: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 pt UK = 0,56826125 L
1 L = 1,759753986 pt UK
—

Cách đổi pint (Anh) sang lít

Dùng công thức sau:

L = pt UK × 0,56826125

Ví dụ

Bảng quy đổi pt UK → L

pint (Anh) (pt UK)lít (L)
0,1 pt UK0,0568261 L
0,25 pt UK0,142065 L
0,5 pt UK0,284131 L
1 pt UK0,568261 L
2 pt UK1,13652 L
3 pt UK1,70478 L
4 pt UK2,27305 L
5 pt UK2,84131 L
6 pt UK3,40957 L
7 pt UK3,97783 L
8 pt UK4,54609 L
9 pt UK5,11435 L
10 pt UK5,68261 L
12 pt UK6,81914 L
15 pt UK8,52392 L
20 pt UK11,3652 L
25 pt UK14,2065 L
30 pt UK17,0478 L
40 pt UK22,7305 L
50 pt UK28,4131 L
60 pt UK34,0957 L
70 pt UK39,7783 L
75 pt UK42,6196 L
80 pt UK45,4609 L
90 pt UK51,1435 L
100 pt UK56,8261 L
150 pt UK85,2392 L
200 pt UK113,652 L
250 pt UK142,065 L
500 pt UK284,131 L
1.000 pt UK568,261 L

Về các đơn vị

Pint (Anh) (pt UK) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 pt UK = 568,26125 ml.

Lít (L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L = 1.000 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi pint (Anh) sang lít?
Nhân giá trị theo pt UK với 0,56826125.
1 pt UK bằng bao nhiêu L?
1 pt UK = 0,56826125 L.
12 pt UK bằng bao nhiêu L?
12 pt UK = 6,81914 L.
Làm sao đổi lít sang pint (Anh)?
Dùng công cụ đổi ngược: L → pt UK.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters