📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi xentimét khối sang inch khối

cm³ → in³: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cm³ = 0,06102374409 in³
1 in³ = 16,387064 cm³
—

Cách đổi xentimét khối sang inch khối

Dùng công thức sau:

in³ = cm³ ÷ 16,387064

Ví dụ

Bảng quy đổi cm³ → in³

xentimét khối (cm³)inch khối (in³)
0,1 cm³0,00610237 in³
0,25 cm³0,0152559 in³
0,5 cm³0,0305119 in³
1 cm³0,0610237 in³
2 cm³0,122047 in³
3 cm³0,183071 in³
4 cm³0,244095 in³
5 cm³0,305119 in³
6 cm³0,366142 in³
7 cm³0,427166 in³
8 cm³0,48819 in³
9 cm³0,549214 in³
10 cm³0,610237 in³
12 cm³0,732285 in³
15 cm³0,915356 in³
20 cm³1,22047 in³
25 cm³1,52559 in³
30 cm³1,83071 in³
40 cm³2,44095 in³
50 cm³3,05119 in³
60 cm³3,66142 in³
70 cm³4,27166 in³
75 cm³4,57678 in³
80 cm³4,8819 in³
90 cm³5,49214 in³
100 cm³6,10237 in³
150 cm³9,15356 in³
200 cm³12,2047 in³
250 cm³15,2559 in³
500 cm³30,5119 in³
1.000 cm³61,0237 in³

Về các đơn vị

Xentimét khối (cc) (cm³) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 cm³ = 1 ml.

Inch khối (in³) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 in³ = 16,387064 cm³.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi xentimét khối sang inch khối?
Chia giá trị theo cm³ cho 16,387064.
1 cm³ bằng bao nhiêu in³?
1 cm³ = 0,06102374409 in³.
12 cm³ bằng bao nhiêu in³?
12 cm³ = 0,732285 in³.
Làm sao đổi inch khối sang xentimét khối?
Dùng công cụ đổi ngược: in³ → cm³.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters