📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi thùng dầu (barrel) sang lít

bbl → L: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 bbl = 158,9872949 L
1 L = 0,00628981077 bbl
—

Cách đổi thùng dầu (barrel) sang lít

Dùng công thức sau:

L = bbl × 158,9872949

Ví dụ

Bảng quy đổi bbl → L

thùng dầu (barrel) (bbl)lít (L)
0,1 bbl15,8987 L
0,25 bbl39,7468 L
0,5 bbl79,4936 L
1 bbl158,987 L
2 bbl317,975 L
3 bbl476,962 L
4 bbl635,949 L
5 bbl794,936 L
6 bbl953,924 L
7 bbl1.112,91 L
8 bbl1.271,9 L
9 bbl1.430,89 L
10 bbl1.589,87 L
12 bbl1.907,85 L
15 bbl2.384,81 L
20 bbl3.179,75 L
25 bbl3.974,68 L
30 bbl4.769,62 L
40 bbl6.359,49 L
50 bbl7.949,36 L
60 bbl9.539,24 L
70 bbl11.129,1 L
75 bbl11.924 L
80 bbl12.719 L
90 bbl14.308,9 L
100 bbl15.898,7 L
150 bbl23.848,1 L
200 bbl31.797,5 L
250 bbl39.746,8 L
500 bbl79.493,6 L
1.000 bbl158.987 L

Về các đơn vị

Thùng dầu (barrel) (bbl) – đơn vị đo thông dụng. 1 bbl = 158,9872949 L.

Lít (L) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L = 1.000 ml.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi thùng dầu (barrel) sang lít?
Nhân giá trị theo bbl với 158,9872949.
1 bbl bằng bao nhiêu L?
1 bbl = 158,9872949 L.
12 bbl bằng bao nhiêu L?
12 bbl = 1.907,85 L.
Làm sao đổi lít sang thùng dầu (barrel)?
Dùng công cụ đổi ngược: L → bbl.

Đổi đơn vị thể tích →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters