📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít trên giây sang gallon (Mỹ) trên phút

L/s → gpm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L/s = 15,85032314 gpm
1 gpm = 0,0630901964 L/s
—

Cách đổi lít trên giây sang gallon (Mỹ) trên phút

Dùng công thức sau:

gpm = L/s × 15,85032314

Ví dụ

Bảng quy đổi L/s → gpm

lít trên giây (L/s)gallon (Mỹ) trên phút (gpm)
0,1 L/s1,58503 gpm
0,25 L/s3,96258 gpm
0,5 L/s7,92516 gpm
1 L/s15,8503 gpm
2 L/s31,7006 gpm
3 L/s47,551 gpm
4 L/s63,4013 gpm
5 L/s79,2516 gpm
6 L/s95,1019 gpm
7 L/s110,952 gpm
8 L/s126,803 gpm
9 L/s142,653 gpm
10 L/s158,503 gpm
12 L/s190,204 gpm
15 L/s237,755 gpm
20 L/s317,006 gpm
25 L/s396,258 gpm
30 L/s475,51 gpm
40 L/s634,013 gpm
50 L/s792,516 gpm
60 L/s951,019 gpm
70 L/s1.109,52 gpm
75 L/s1.188,77 gpm
80 L/s1.268,03 gpm
90 L/s1.426,53 gpm
100 L/s1.585,03 gpm
150 L/s2.377,55 gpm
200 L/s3.170,06 gpm
250 L/s3.962,58 gpm
500 L/s7.925,16 gpm
1.000 L/s15.850,3 gpm

Về các đơn vị

Lít trên giây (L/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/s = 60 L/min.

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít trên giây sang gallon (Mỹ) trên phút?
Nhân giá trị theo L/s với 15,85032314.
1 L/s bằng bao nhiêu gpm?
1 L/s = 15,85032314 gpm.
12 L/s bằng bao nhiêu gpm?
12 L/s = 190,204 gpm.
Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: gpm → L/s.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters