📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét khối trên giờ sang gallon (Mỹ) trên phút

m³/h → gpm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m³/h = 4,402867539 gpm
1 gpm = 0,227124707 m³/h
—

Cách đổi mét khối trên giờ sang gallon (Mỹ) trên phút

Dùng công thức sau:

gpm = m³/h × 4,402867539

Ví dụ

Bảng quy đổi m³/h → gpm

mét khối trên giờ (m³/h)gallon (Mỹ) trên phút (gpm)
0,1 m³/h0,440287 gpm
0,25 m³/h1,10072 gpm
0,5 m³/h2,20143 gpm
1 m³/h4,40287 gpm
2 m³/h8,80574 gpm
3 m³/h13,2086 gpm
4 m³/h17,6115 gpm
5 m³/h22,0143 gpm
6 m³/h26,4172 gpm
7 m³/h30,8201 gpm
8 m³/h35,2229 gpm
9 m³/h39,6258 gpm
10 m³/h44,0287 gpm
12 m³/h52,8344 gpm
15 m³/h66,043 gpm
20 m³/h88,0574 gpm
25 m³/h110,072 gpm
30 m³/h132,086 gpm
40 m³/h176,115 gpm
50 m³/h220,143 gpm
60 m³/h264,172 gpm
70 m³/h308,201 gpm
75 m³/h330,215 gpm
80 m³/h352,229 gpm
90 m³/h396,258 gpm
100 m³/h440,287 gpm
150 m³/h660,43 gpm
200 m³/h880,574 gpm
250 m³/h1.100,72 gpm
500 m³/h2.201,43 gpm
1.000 m³/h4.402,87 gpm

Về các đơn vị

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét khối trên giờ sang gallon (Mỹ) trên phút?
Nhân giá trị theo m³/h với 4,402867539.
1 m³/h bằng bao nhiêu gpm?
1 m³/h = 4,402867539 gpm.
12 m³/h bằng bao nhiêu gpm?
12 m³/h = 52,8344 gpm.
Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang mét khối trên giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: gpm → m³/h.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters