📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gallon (Mỹ) trên phút sang mét khối trên giờ

gpm → m³/h: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 gpm = 0,227124707 m³/h
1 m³/h = 4,402867539 gpm
—

Cách đổi gallon (Mỹ) trên phút sang mét khối trên giờ

Dùng công thức sau:

m³/h = gpm × 0,227124707

Ví dụ

Bảng quy đổi gpm → m³/h

gallon (Mỹ) trên phút (gpm)mét khối trên giờ (m³/h)
0,1 gpm0,0227125 m³/h
0,25 gpm0,0567812 m³/h
0,5 gpm0,113562 m³/h
1 gpm0,227125 m³/h
2 gpm0,454249 m³/h
3 gpm0,681374 m³/h
4 gpm0,908499 m³/h
5 gpm1,13562 m³/h
6 gpm1,36275 m³/h
7 gpm1,58987 m³/h
8 gpm1,817 m³/h
9 gpm2,04412 m³/h
10 gpm2,27125 m³/h
12 gpm2,7255 m³/h
15 gpm3,40687 m³/h
20 gpm4,54249 m³/h
25 gpm5,67812 m³/h
30 gpm6,81374 m³/h
40 gpm9,08499 m³/h
50 gpm11,3562 m³/h
60 gpm13,6275 m³/h
70 gpm15,8987 m³/h
75 gpm17,0344 m³/h
80 gpm18,17 m³/h
90 gpm20,4412 m³/h
100 gpm22,7125 m³/h
150 gpm34,0687 m³/h
200 gpm45,4249 m³/h
250 gpm56,7812 m³/h
500 gpm113,562 m³/h
1.000 gpm227,125 m³/h

Về các đơn vị

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang mét khối trên giờ?
Nhân giá trị theo gpm với 0,227124707.
1 gpm bằng bao nhiêu m³/h?
1 gpm = 0,227124707 m³/h.
12 gpm bằng bao nhiêu m³/h?
12 gpm = 2,7255 m³/h.
Làm sao đổi mét khối trên giờ sang gallon (Mỹ) trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: m³/h → gpm.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters