📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên phút

gpm → L/min: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 gpm = 3,785411784 L/min
1 L/min = 0,2641720524 gpm
—

Cách đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên phút

Dùng công thức sau:

L/min = gpm × 3,785411784

Ví dụ

Bảng quy đổi gpm → L/min

gallon (Mỹ) trên phút (gpm)lít trên phút (L/min)
0,1 gpm0,378541 L/min
0,25 gpm0,946353 L/min
0,5 gpm1,89271 L/min
1 gpm3,78541 L/min
2 gpm7,57082 L/min
3 gpm11,3562 L/min
4 gpm15,1416 L/min
5 gpm18,9271 L/min
6 gpm22,7125 L/min
7 gpm26,4979 L/min
8 gpm30,2833 L/min
9 gpm34,0687 L/min
10 gpm37,8541 L/min
12 gpm45,4249 L/min
15 gpm56,7812 L/min
20 gpm75,7082 L/min
25 gpm94,6353 L/min
30 gpm113,562 L/min
40 gpm151,416 L/min
50 gpm189,271 L/min
60 gpm227,125 L/min
70 gpm264,979 L/min
75 gpm283,906 L/min
80 gpm302,833 L/min
90 gpm340,687 L/min
100 gpm378,541 L/min
150 gpm567,812 L/min
200 gpm757,082 L/min
250 gpm946,353 L/min
500 gpm1.892,71 L/min
1.000 gpm3.785,41 L/min

Về các đơn vị

Gallon (Mỹ) trên phút (gpm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 gpm = 3,785411784 L/min.

Lít trên phút (L/min) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/min = 60 L/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi gallon (Mỹ) trên phút sang lít trên phút?
Nhân giá trị theo gpm với 3,785411784.
1 gpm bằng bao nhiêu L/min?
1 gpm = 3,785411784 L/min.
12 gpm bằng bao nhiêu L/min?
12 gpm = 45,4249 L/min.
Làm sao đổi lít trên phút sang gallon (Mỹ) trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: L/min → gpm.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters