📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi foot khối trên phút sang lít trên giây

cfm → L/s: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 cfm = 0,4719474432 L/s
1 L/s = 2,118880003 cfm
—

Cách đổi foot khối trên phút sang lít trên giây

Dùng công thức sau:

L/s = cfm × 0,4719474432

Ví dụ

Bảng quy đổi cfm → L/s

foot khối trên phút (cfm)lít trên giây (L/s)
0,1 cfm0,0471947 L/s
0,25 cfm0,117987 L/s
0,5 cfm0,235974 L/s
1 cfm0,471947 L/s
2 cfm0,943895 L/s
3 cfm1,41584 L/s
4 cfm1,88779 L/s
5 cfm2,35974 L/s
6 cfm2,83168 L/s
7 cfm3,30363 L/s
8 cfm3,77558 L/s
9 cfm4,24753 L/s
10 cfm4,71947 L/s
12 cfm5,66337 L/s
15 cfm7,07921 L/s
20 cfm9,43895 L/s
25 cfm11,7987 L/s
30 cfm14,1584 L/s
40 cfm18,8779 L/s
50 cfm23,5974 L/s
60 cfm28,3168 L/s
70 cfm33,0363 L/s
75 cfm35,3961 L/s
80 cfm37,7558 L/s
90 cfm42,4753 L/s
100 cfm47,1947 L/s
150 cfm70,7921 L/s
200 cfm94,3895 L/s
250 cfm117,987 L/s
500 cfm235,974 L/s
1.000 cfm471,947 L/s

Về các đơn vị

Foot khối trên phút (cfm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cfm = 1,699010796 m³/h.

Lít trên giây (L/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/s = 60 L/min.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi foot khối trên phút sang lít trên giây?
Nhân giá trị theo cfm với 0,4719474432.
1 cfm bằng bao nhiêu L/s?
1 cfm = 0,4719474432 L/s.
12 cfm bằng bao nhiêu L/s?
12 cfm = 5,66337 L/s.
Làm sao đổi lít trên giây sang foot khối trên phút?
Dùng công cụ đổi ngược: L/s → cfm.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters