📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi lít trên giây sang foot khối trên phút

L/s → cfm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 L/s = 2,118880003 cfm
1 cfm = 0,4719474432 L/s
—

Cách đổi lít trên giây sang foot khối trên phút

Dùng công thức sau:

cfm = L/s × 2,118880003

Ví dụ

Bảng quy đổi L/s → cfm

lít trên giây (L/s)foot khối trên phút (cfm)
0,1 L/s0,211888 cfm
0,25 L/s0,52972 cfm
0,5 L/s1,05944 cfm
1 L/s2,11888 cfm
2 L/s4,23776 cfm
3 L/s6,35664 cfm
4 L/s8,47552 cfm
5 L/s10,5944 cfm
6 L/s12,7133 cfm
7 L/s14,8322 cfm
8 L/s16,951 cfm
9 L/s19,0699 cfm
10 L/s21,1888 cfm
12 L/s25,4266 cfm
15 L/s31,7832 cfm
20 L/s42,3776 cfm
25 L/s52,972 cfm
30 L/s63,5664 cfm
40 L/s84,7552 cfm
50 L/s105,944 cfm
60 L/s127,133 cfm
70 L/s148,322 cfm
75 L/s158,916 cfm
80 L/s169,51 cfm
90 L/s190,699 cfm
100 L/s211,888 cfm
150 L/s317,832 cfm
200 L/s423,776 cfm
250 L/s529,72 cfm
500 L/s1.059,44 cfm
1.000 L/s2.118,88 cfm

Về các đơn vị

Lít trên giây (L/s) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 L/s = 60 L/min.

Foot khối trên phút (cfm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cfm = 1,699010796 m³/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi lít trên giây sang foot khối trên phút?
Nhân giá trị theo L/s với 2,118880003.
1 L/s bằng bao nhiêu cfm?
1 L/s = 2,118880003 cfm.
12 L/s bằng bao nhiêu cfm?
12 L/s = 25,4266 cfm.
Làm sao đổi foot khối trên phút sang lít trên giây?
Dùng công cụ đổi ngược: cfm → L/s.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters