📏 Chiều dài⚖️ Khối lượng🌡️ Nhiệt độ💧 Thể tích📐 Diện tích🚀 Tốc độ⏱️ Thời gian💾 Dữ liệu⚡ Năng lượng🔧 Áp suất∠ Góc🔌 Công suất💪 Lực🔩 Mô-men xoắn📶 Tốc độ dữ liệu🚰 Lưu lượng🧪 Khối lượng riêng〰️ Tần số🔋 Điện áp⚡ Dòng điện🎛️ Điện trở🪫 Điện tích

Đổi mét khối trên giờ sang foot khối trên phút

m³/h → cfm: nhập giá trị, kết quả hiện ra ngay.

1 m³/h = 0,5885777787 cfm
1 cfm = 1,699010796 m³/h
—

Cách đổi mét khối trên giờ sang foot khối trên phút

Dùng công thức sau:

cfm = m³/h × 0,5885777787

Ví dụ

Bảng quy đổi m³/h → cfm

mét khối trên giờ (m³/h)foot khối trên phút (cfm)
0,1 m³/h0,0588578 cfm
0,25 m³/h0,147144 cfm
0,5 m³/h0,294289 cfm
1 m³/h0,588578 cfm
2 m³/h1,17716 cfm
3 m³/h1,76573 cfm
4 m³/h2,35431 cfm
5 m³/h2,94289 cfm
6 m³/h3,53147 cfm
7 m³/h4,12004 cfm
8 m³/h4,70862 cfm
9 m³/h5,2972 cfm
10 m³/h5,88578 cfm
12 m³/h7,06293 cfm
15 m³/h8,82867 cfm
20 m³/h11,7716 cfm
25 m³/h14,7144 cfm
30 m³/h17,6573 cfm
40 m³/h23,5431 cfm
50 m³/h29,4289 cfm
60 m³/h35,3147 cfm
70 m³/h41,2004 cfm
75 m³/h44,1433 cfm
80 m³/h47,0862 cfm
90 m³/h52,972 cfm
100 m³/h58,8578 cfm
150 m³/h88,2867 cfm
200 m³/h117,716 cfm
250 m³/h147,144 cfm
500 m³/h294,289 cfm
1.000 m³/h588,578 cfm

Về các đơn vị

Mét khối trên giờ (m³/h) – đơn vị thuộc hệ mét (SI). 1 m³/h = 16,66666667 L/min.

Foot khối trên phút (cfm) – đơn vị Anh – Mỹ (Mỹ/hệ Anh). 1 cfm = 1,699010796 m³/h.

Câu hỏi thường gặp

Làm sao đổi mét khối trên giờ sang foot khối trên phút?
Nhân giá trị theo m³/h với 0,5885777787.
1 m³/h bằng bao nhiêu cfm?
1 m³/h = 0,5885777787 cfm.
12 m³/h bằng bao nhiêu cfm?
12 m³/h = 7,06293 cfm.
Làm sao đổi foot khối trên phút sang mét khối trên giờ?
Dùng công cụ đổi ngược: cfm → m³/h.

Đổi đơn vị lưu lượng →

Nguồn: NIST SP 811 · BIPM SI Brochure · NIST Handbook 44. Kiểm tra lần cuối: 2026-10 · FreeUnitConverters